Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đất ở" (1)

đất ở
Tiếng Anh Danh từresidential land
Từ vựng của tôi
Có 339 thửa đất ở bị thu hồi.
339 plots of residential land are being acquired.

swap_horiz Từ liên quan "đất ở" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đất ở" (1)

Có 339 thửa đất ở bị thu hồi.
339 plots of residential land are being acquired.